tướng sĩ

Học thuật
Thân thiện
tướng sĩ

Một vị tướng sĩ đang chỉ huy quân đội trên bãi tập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các quan nói chung: Từ dùng để chỉ chung các quan , những người chỉ huy quân đội trong xã hội phong kiến.
    • Người chuyên nghề xem tướng, bói toán: Chỉ người hành nghề xem tướng mặt, chỉ tay để đoán vận mệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa quan):
    • Triều đình hội họp đầy đủ các tướng sĩ để bàn việc quân cơ.
    • Tướng sĩ một lòng phò vua giúp nước.
  • Danh từ (nghĩa thầy tướng số):
    • Ông cụ trong làng vốn một tướng sĩ nổi tiếng, xem tướng rất tài.
    • người tướng sĩ đoán ngay một lời (trích từ "Truyện Kiều").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tướng sĩ tam quân": Cụm từ cổ, chỉ toàn thể quan binh lính trong quân đội, biểu thị sức mạnh tổng hợp của quân đội.
    • Lời hịch kêu gọi tướng sĩ tam quân đồng lòng đánh giặc.
  • "Tướng sĩ một nhà": Cách nói von, chỉ những người cùng chung chí hướng, đoàn kết như trong một gia đình.
    • khó khăn, anh em chúng tôi vẫn tướng sĩ một nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Tướng (danh từ): Người chỉ huy quân đội cấp cao.
    • Vị tướng tài ba lãnh đạo quân đội.
  • (danh từ): Binh lính, người lính; hoặc chỉ tầng lớp trí thức, người học thức (như sĩ phu).
    • Quân sĩ dũng cảm xông pha trận mạc.
  • Tướng số (danh từ): Số phận, vận mệnh của một người được đoán qua tướng mạo.
    • Ông ta rất tin vào tướng số.
  • Tướng thuật (danh từ): Thuật xem tướng.
    • Ông ấy am hiểu tướng thuật.
Từ đồng nghĩa
  • quan (danh từ): Quan , quan chức phụ trách việc quân sự.
    • Các quan họp bàndoanh trại.
  • Thầy tướng (danh từ): Người hành nghề xem tướng số.
    • Mọi người thường đến hỏi ý kiến ông thầy tướng.
  • Thầy bói (danh từ): Người hành nghề bói toán, đoán vận mệnh (nghĩa rộng hơn).
    • Không nên mê tín vào các thầy bói.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ/Hán Việt: "Tướng sĩ" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương cổ, lịch sử hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt hiện đại, hai nghĩa này thường được tách biệt diễn đạt bằng các từ cụ thể hơn như "quan ", "chỉ huy quân sự" hoặc "thầy tướng số", "nhà tướng số".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa nào của từ đang được sử dụng ( quan hay thầy tướng số).
tướng sĩ

Một vị tướng sĩ đang chỉ huy quân đội trên bãi tập.

  1. quan nói chung.
  2. Người chuyên nghề xem tướng: người tướng sĩ đoán ngay một lời (K).

Từ gần giống

Từ chứa "tướng sĩ"